TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giáo phận tiếng Pháp là gì?

"giáo phận" trong tiếng Pháp là diocèse (danh từ), éparchie (danh từ).

diocèse Danh từ · giống đực

/djɔ.sɛz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa phận.

Xem đầy đủ từ "diocèse": giống, cách chia, thành ngữ →

éparchie Danh từ · giống cái

/e.paʁ.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trấn; giáo khu.

Xem đầy đủ từ "éparchie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giáo phận tiếng Pháp là gì?

"giáo phận" trong tiếng Pháp là diocèse (danh từ), éparchie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.