TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giáo hóa tiếng Pháp là gì?

"giáo hóa" trong tiếng Pháp là civiliser (ngoại động từ).

civiliser Ngoại động từ

/si.vi.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khai hóa.

Xem đầy đủ từ "civiliser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáo hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giáo hóa tiếng Pháp là gì?

"giáo hóa" trong tiếng Pháp là civiliser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.