TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giáo dân tiếng Pháp là gì?

"giáo dân" trong tiếng Pháp là laïcat (danh từ).

laïcat Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới không tôn giáo (trong giáo hội).

Xem đầy đủ từ "laïcat": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáo dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giáo dân tiếng Pháp là gì?

"giáo dân" trong tiếng Pháp là laïcat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.