TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gián điệp tiếng Pháp là gì?

"gián điệp" trong tiếng Pháp là espion (danh từ).

espion Danh từ · giống đực

/ɛs.pjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gián điệp.

  • Espion double gián điệp hai mang

Xem đầy đủ từ "espion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gián điệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gián điệp tiếng Pháp là gì?

"gián điệp" trong tiếng Pháp là espion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.