TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giám mục tiếng Pháp là gì?

"giám mục" trong tiếng Pháp là évêque (danh từ).

évêque Danh từ · giống đực

/e.vɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giám mục.

  • bonnet d'évêque (thân mật) miếng phao câu

Xem đầy đủ từ "évêque": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giám mục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giám mục tiếng Pháp là gì?

"giám mục" trong tiếng Pháp là évêque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.