TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giá treo cổ tiếng Pháp là gì?

"giá treo cổ" trong tiếng Pháp là gibet (danh từ), potence (danh từ).

gibet Danh từ · giống đực

/ʒi.bɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá treo cổ.

Xem đầy đủ từ "gibet": giống, cách chia, thành ngữ →

potence Danh từ · giống cái

/pɔ.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá treo cổ; hình phạt treo cổ, tội xử giảo.

  • en potence (theo) hình chữ T
  • Table en potence bàn hình T

Xem đầy đủ từ "potence": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giá treo cổ tiếng Pháp là gì?

"giá treo cổ" trong tiếng Pháp là gibet (danh từ), potence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.