TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giày trượt băng tiếng Pháp là gì?

"giày trượt băng" trong tiếng Pháp là patiner (nội động từ).

patiner Nội động từ

/pa.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trượt băng.

Xem đầy đủ từ "patiner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giày trượt băng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giày trượt băng tiếng Pháp là gì?

"giày trượt băng" trong tiếng Pháp là patiner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.