Giày ten-nít tiếng Pháp là gì?
"giày ten-nít" trong tiếng Pháp là espadrille (danh từ).
espadrille Danh từ · giống cái
/ɛs.pa.dʁij/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giày vải đế cói đan.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giày ten-nít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giày ten-nít tiếng Pháp là gì?
"giày ten-nít" trong tiếng Pháp là espadrille (danh từ).