TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giày ống tiếng Pháp là gì?

"giày ống" trong tiếng Pháp là botte (danh từ), bottine (danh từ).

botte Danh từ · giống cái

/bɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giày ống, ủng, bốt.

  • Une paire de bottes một đôi ủng

Xem đầy đủ từ "botte": giống, cách chia, thành ngữ →

bottine Danh từ · giống cái

/bɔ.tin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giày có cổ, bốt tin.

Xem đầy đủ từ "bottine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giày ống tiếng Pháp là gì?

"giày ống" trong tiếng Pháp là botte (danh từ), bottine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.