TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giàn giáo tiếng Pháp là gì?

"giàn giáo" trong tiếng Pháp là échafaudage (danh từ).

échafaudage Danh từ · giống đực

/e.ʃa.fo.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giàn giáo.

  • Echafaudage roulant giàn giáo di động
  • Echafaudage volant giàn treo

Xem đầy đủ từ "échafaudage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giàn giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giàn giáo tiếng Pháp là gì?

"giàn giáo" trong tiếng Pháp là échafaudage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.