TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ghen tị tiếng Pháp là gì?

"ghen tị" trong tiếng Pháp là jaloux (tính từ), envieux (tính từ).

jaloux Tính từ

/ʒa.lu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghen ghét, ganh tị.

  • Êtes-vous jaloux ? Bạn ghen tị à?
  • Es-tu jaloux ? Bạn ghen tị à?

Xem đầy đủ từ "jaloux": giống, cách chia, thành ngữ →

envieux Tính từ

/ɑ̃.vjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đố kỵ, ghen ghét.

  • Es-tu envieuse ? Bạn ghen tị à?
  • Êtes-vous envieuse ? Bạn ghen tị à?

Xem đầy đủ từ "envieux": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ghen tị tiếng Pháp là gì?

"ghen tị" trong tiếng Pháp là jaloux (tính từ), envieux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.