TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ghé tiếng Pháp là gì?

"ghé" trong tiếng Pháp là relâcher (nội động từ), aborder (nội động từ).

relâcher Nội động từ

/ʁə.la.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghé.

  • Relâcher dans un port ghé vào một hải cảng

Xem đầy đủ từ "relâcher": giống, cách chia, thành ngữ →

aborder Nội động từ

/a.bɔʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghé, cặp bến (thuyền, bè).

  • Aborder dans une île ghé vào một hòn đảo

Xem đầy đủ từ "aborder": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ghé tiếng Pháp là gì?

"ghé" trong tiếng Pháp là relâcher (nội động từ), aborder (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.