TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gai mắt tiếng Pháp là gì?

"gai mắt" trong tiếng Pháp là choquant (tính từ).

choquant Tính từ

/ʃɔ.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chướng, chướng tai, gai mắt.

  • Paroles choquantes lời nói chướng tai

Xem đầy đủ từ "choquant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gai mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gai mắt tiếng Pháp là gì?

"gai mắt" trong tiếng Pháp là choquant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.