TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gửi trả lại tiếng Pháp là gì?

"gửi trả lại" trong tiếng Pháp là renvoyer (ngoại động từ).

renvoyer Ngoại động từ

/ʁɑ̃.vwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi trả về, gửi trả lại.

  • Renvoyer un enfant à ses parents gửi trả lại một đứa bé về với cha mẹ nó
  • renvoyer un cadeau gửi trả lại món quà

Xem đầy đủ từ "renvoyer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gửi trả lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gửi trả lại tiếng Pháp là gì?

"gửi trả lại" trong tiếng Pháp là renvoyer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.