Gọi điện thoại tiếng Pháp là gì?
"gọi điện thoại" trong tiếng Pháp là téléphoner (động từ).
téléphoner Động từ
/te.le.fɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện, gọi điện thoại, gọi điện, điện thoại.
- Je venais de terminer mon repas quand mon ami m'a téléphoné pour m'inviter à aller manger dehors. Tôi vừa xong bữa ăn thì anh bạn của tôi gọi điện thoại cho tôi để mời tôi đi ăn ở ngoài.
- Elle m'a téléphoné. Cô ấy gọi điện thoại cho tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gọi điện thoại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gọi điện thoại tiếng Pháp là gì?
"gọi điện thoại" trong tiếng Pháp là téléphoner (động từ).