TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gọi điện tiếng Pháp là gì?

"gọi điện" trong tiếng Pháp là appeler (ngoại động từ), téléphoner (động từ).

appeler Ngoại động từ

/a.p(ə).le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi.

  • Appeler de loin gọi từ xa
  • Appeler au secours kêu cứu

Xem đầy đủ từ "appeler": giống, cách chia, thành ngữ →

téléphoner Động từ

/te.le.fɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện, gọi điện thoại, gọi điện, điện thoại.

  • Veuillez lui téléphoner. Xin hãy gọi điện cho ổng.
  • Je venais de terminer mon repas quand mon ami m'a téléphoné pour m'inviter à aller manger dehors. Tôi vừa xong bữa ăn thì anh bạn của tôi gọi điện thoại cho tôi để mời tôi đi ăn ở ngoài.

Xem đầy đủ từ "téléphoner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gọi điện tiếng Pháp là gì?

"gọi điện" trong tiếng Pháp là appeler (ngoại động từ), téléphoner (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.