TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gắn lại tiếng Pháp là gì?

"gắn lại" trong tiếng Pháp là recoller (ngoại động từ).

recoller Ngoại động từ

/ʁə.kɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dán lại, gắn lại.

  • Recoller l'enveloppe dán lại phong bì

Xem đầy đủ từ "recoller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gắn lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gắn lại tiếng Pháp là gì?

"gắn lại" trong tiếng Pháp là recoller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.