TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gậy tày tiếng Pháp là gì?

"gậy tày" trong tiếng Pháp là bâton (danh từ), gourdin (danh từ).

bâton Danh từ · giống đực

/ba.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gậy, ba toong.

  • Bâton d'aveugle gậy người mù
  • Bâton de maréchal gậy nguyên sói

Xem đầy đủ từ "bâton": giống, cách chia, thành ngữ →

gourdin Danh từ · giống đực

/ɡuʁ.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gậy ngắn, dùi cui.

Xem đầy đủ từ "gourdin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gậy tày tiếng Pháp là gì?

"gậy tày" trong tiếng Pháp là bâton (danh từ), gourdin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.