TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gần tàn tiếng Pháp là gì?

"gần tàn" trong tiếng Pháp là avancé (tính từ), avancée (tính từ).

avancé Tính từ

/a.vɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần xong, gần tàn.

  • Travail avancé công việc gần xong
  • Nuit avancée đêm khuya

Xem đầy đủ từ "avancé": giống, cách chia, thành ngữ →

avancée Tính từ

/a.vɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần xong, gần tàn.

  • Travail avancé công việc gần xong
  • Nuit avancée đêm khuya

Xem đầy đủ từ "avancée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gần tàn tiếng Pháp là gì?

"gần tàn" trong tiếng Pháp là avancé (tính từ), avancée (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.