TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gấu tiếng Pháp là gì?

"gấu" trong tiếng Pháp là ours (tính từ), ourse (danh từ).

ours Tính từ

/uʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gấu.

  • J'ai peur des ours. Tôi sợ gấu.
  • Ne vends pas la peau de l'ours avant de l'avoir tué ! Trước khi bắn được gấu, đừng rao bán bộ lông của nó nhé!

Xem đầy đủ từ "ours": giống, cách chia, thành ngữ →

ourse Danh từ · giống cái

/uʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gấu cái.

Xem đầy đủ từ "ourse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gấu tiếng Pháp là gì?

"gấu" trong tiếng Pháp là ours (tính từ), ourse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.