TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gấp đôi tiếng Pháp là gì?

"gấp đôi" trong tiếng Pháp là doubler (nội động từ), double (phó từ).

doubler Nội động từ

/du.ble/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gấp đôi.

  • Ses revenus sont à présent le double de ce qu'ils étaient il y a dix ans. Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi so với 10 năm trước.
  • Doubler en hauteur cao gấp đôi

Xem đầy đủ từ "doubler": giống, cách chia, thành ngữ →

double Phó từ

/dubl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gấp đôi, đôi, hai.

  • Ses revenus sont à présent le double de ce qu'ils étaient il y a dix ans. Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi so với 10 năm trước.
  • Boire double uống gấp đôi, uống hai suất

Xem đầy đủ từ "double": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gấp đôi tiếng Pháp là gì?

"gấp đôi" trong tiếng Pháp là doubler (nội động từ), double (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.