TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gương mẫu tiếng Pháp là gì?

"gương mẫu" trong tiếng Pháp là exemple (danh từ), exemplaire (tính từ).

exemple Danh từ · giống đực

/ɛɡ.zɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gương mẫu, gương.

  • Un bon exemple một gương tốt

Xem đầy đủ từ "exemple": giống, cách chia, thành ngữ →

exemplaire Tính từ

/ɛɡ.zɑ̃.plɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gương mẫu.

  • Vie exemplaire cuộc sống gương mẫu

Xem đầy đủ từ "exemplaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gương mẫu tiếng Pháp là gì?

"gương mẫu" trong tiếng Pháp là exemple (danh từ), exemplaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.