TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gây hứng thú tiếng Pháp là gì?

"gây hứng thú" trong tiếng Pháp là intéresser (ngoại động từ).

intéresser Ngoại động từ

/ɛ̃.te.ʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây hứng thú.

  • Ce livre m'intéresse quyển sách này gây hứng thú cho tôi
  • Il ne sait pas intéresser les élèves ông ta chẳng biết gây hứng thú cho học sinh

Xem đầy đủ từ "intéresser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây hứng thú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gây hứng thú tiếng Pháp là gì?

"gây hứng thú" trong tiếng Pháp là intéresser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.