Gây hứng thú tiếng Pháp là gì?
"gây hứng thú" trong tiếng Pháp là intéresser (ngoại động từ).
intéresser Ngoại động từ
/ɛ̃.te.ʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gây hứng thú.
- Ce livre m'intéresse quyển sách này gây hứng thú cho tôi
- Il ne sait pas intéresser les élèves ông ta chẳng biết gây hứng thú cho học sinh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây hứng thú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gây hứng thú tiếng Pháp là gì?
"gây hứng thú" trong tiếng Pháp là intéresser (ngoại động từ).