TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gà tây tiếng Pháp là gì?

"gà tây" trong tiếng Pháp là dinde (danh từ), dindon (danh từ).

dinde Danh từ · giống cái

/dɛ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gà tây mái.

Xem đầy đủ từ "dinde": giống, cách chia, thành ngữ →

dindon Danh từ · giống đực

/dɛ̃.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gà tây trống.

Xem đầy đủ từ "dindon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gà tây tiếng Pháp là gì?

"gà tây" trong tiếng Pháp là dinde (danh từ), dindon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.