TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Em gái tiếng Pháp là gì?

"em gái" trong tiếng Pháp là sœur (danh từ).

sœur Danh từ · giống cái

/sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chị gái, em gái; chị em.

  • Mike et sa sœur savent parler français, mais pas le japonais. Mike và em gái biết nói tiếng Pháp, nhưng không biết nói tiếng Nhật.

Xem đầy đủ từ "sœur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "em gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Em gái tiếng Pháp là gì?

"em gái" trong tiếng Pháp là sœur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.