Em chồng tiếng Pháp là gì?
"em chồng" trong tiếng Pháp là beau-frère (danh từ), belle-sœur (danh từ).
beau-frère Danh từ · giống đực
/bo.fʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anh (em) chồng; anh (em) vợ.
belle-sœur Danh từ · giống cái
/bɛl.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chị (em) vợ; chị (em) chồng.
Câu hỏi thường gặp
Em chồng tiếng Pháp là gì?
"em chồng" trong tiếng Pháp là beau-frère (danh từ), belle-sœur (danh từ).