TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Doanh nhân tiếng Pháp là gì?

"doanh nhân" trong tiếng Pháp là entrepreneur (danh từ).

entrepreneur Danh từ · giống đực

/ɑ̃.tʁə.pʁə.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Doanh nhân, người khởi nghiệp.

  • Silvio Berlusconi est un politicien italien, le premier ministre actuel d'Italie et un entrepreneur à succès. Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt.

Xem đầy đủ từ "entrepreneur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "doanh nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nhân tiếng Pháp là gì?

"doanh nhân" trong tiếng Pháp là entrepreneur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.