TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrepreneur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tʁə.pʁə.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

entrepreneur nghĩa là doanh nhân, người khởi nghiệp, nhà thầu.

Nghĩa của entrepreneur

Danh từ · giống đực

  1. Doanh nhân, người khởi nghiệp. (biên soạn)
  2. Nhà thầu. (biên soạn)

Dạng từ của entrepreneur

Đi với mạo từ: un entrepreneur · l'entrepreneur

Số nhiềuentrepreneurs
Giống cáientrepreneuse

Câu ví dụ với entrepreneur

  • Silvio Berlusconi est un politicien italien, le premier ministre actuel d'Italie et un entrepreneur à succès. Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390715

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entrepreneur (person who organizes and operates a business venture)

Câu hỏi thường gặp

entrepreneur nghĩa là gì?

entrepreneur (danh từ) nghĩa là doanh nhân, người khởi nghiệp, nhà thầu.

entrepreneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrepreneur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.pʁə.nœʁ/.

entrepreneur là giống đực hay giống cái?

entrepreneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.