TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Di tặng tiếng Pháp là gì?

"di tặng" trong tiếng Pháp là léguer (ngoại động từ).

léguer Ngoại động từ

/le.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Di tặng, để lại, truyền lại.

  • Léguer sa fortune à sa ville natale để lại tài sản cho thành phố quê hương
  • Traditions léguées de père en fils truyền thống cha truyền con nối

Xem đầy đủ từ "léguer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "di tặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Di tặng tiếng Pháp là gì?

"di tặng" trong tiếng Pháp là léguer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.