Di tản tiếng Pháp là gì?
"di tản" trong tiếng Pháp là évacuer (ngoại động từ).
évacuer Ngoại động từ
/e.va.kɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rút khỏi; cho tản cư khỏi, cho sơ tán.
- Obliger l'ennemi à évacuer le pays buộc địch rút khỏi đất nước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "di tản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Di tản tiếng Pháp là gì?
"di tản" trong tiếng Pháp là évacuer (ngoại động từ).