TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Di chứng tiếng Pháp là gì?

"di chứng" trong tiếng Pháp là séquelle (danh từ).

séquelle Danh từ · giống cái

/se.kɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Di chứng, di tật.

Xem đầy đủ từ "séquelle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "di chứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Di chứng tiếng Pháp là gì?

"di chứng" trong tiếng Pháp là séquelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.