TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Diễn xuất tiếng Pháp là gì?

"diễn xuất" trong tiếng Pháp là jouer (nội động từ).

jouer Nội động từ

/ʒwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn (xuất), đóng.

  • Jouer dans un film đóng trong một phim

Xem đầy đủ từ "jouer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diễn xuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Diễn xuất tiếng Pháp là gì?

"diễn xuất" trong tiếng Pháp là jouer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.