TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Diễn viên tiếng Pháp là gì?

"diễn viên" trong tiếng Pháp là acteur (danh từ).

acteur Danh từ · cả hai giống

/ak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn viên.

  • La dame habillée en blanc est une actrice célèbre. Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.
  • Acteur de théâtre/de cinéma diễn viên kịch nghệ/điện ảnh

Xem đầy đủ từ "acteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diễn viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Diễn viên tiếng Pháp là gì?

"diễn viên" trong tiếng Pháp là acteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.