TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

actrice

danh từ giống cái (f)
/ak.tʁis/ giọng máy của trình duyệt

actrice nghĩa là diễn viên.

Nghĩa của actrice

Danh từ · giống cái

  1. Diễn viên. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • La dame habillée en blanc est une actrice célèbre.Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.

Dạng từ của actrice

Đi với mạo từ: une actrice · l'actrice

Số nhiềuactrices

Câu ví dụ với actrice

  • La dame habillée en blanc est une actrice célèbre. Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #39714

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ actress

Câu hỏi thường gặp

actrice nghĩa là gì?

actrice (danh từ) nghĩa là diễn viên.

actrice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actrice (giọng Pháp chuẩn): /ak.tʁis/.

actrice là giống đực hay giống cái?

actrice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.