TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

activé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ak.ti.ve/ giọng máy của trình duyệt

activé nghĩa là hoạt hóa.

Nghĩa của activé

Tính từ

  1. Vật lý học, hóa học Hoạt hóa.

Dạng từ của activé

Số nhiềuactivés
Giống cáiactivée
Giống cái số nhiềuactivées

Câu hỏi thường gặp

activé nghĩa là gì?

activé (tính từ) nghĩa là hoạt hóa.

activé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của activé (giọng Pháp chuẩn): /ak.ti.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.