TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Danh từ tiếng Pháp là gì?

"danh từ" trong tiếng Pháp là nom (danh từ), substantif (danh từ).

nom Danh từ · giống đực

/nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh từ.

  • Nom commun danh từ chung
  • Nom propre danh từ riêng

Xem đầy đủ từ "nom": giống, cách chia, thành ngữ →

substantif Danh từ · giống đực

/syp.stɑ̃.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể từ.

Xem đầy đủ từ "substantif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "danh từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Danh từ tiếng Pháp là gì?

"danh từ" trong tiếng Pháp là nom (danh từ), substantif (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.