TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dự báo tiếng Pháp là gì?

"dự báo" trong tiếng Pháp là prévision (danh từ), prédire (ngoại động từ).

prévision Danh từ · giống cái

/pʁe.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dự kiến.

  • Selon les prévisions météorologiques, il neigera demain. Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.
  • Non, la prévision météorologique dit qu'il pleuvra demain ! Không, dự báo thời tiết nói rằng ngày mai trời sẽ mưa!

Xem đầy đủ từ "prévision": giống, cách chia, thành ngữ →

prédire Ngoại động từ

/pʁe.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo trước.

  • Prédire une éclipse de lune báo trước nguyệt thực

Xem đầy đủ từ "prédire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dự báo tiếng Pháp là gì?

"dự báo" trong tiếng Pháp là prévision (danh từ), prédire (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.