TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dữ liệu tiếng Pháp là gì?

"dữ liệu" trong tiếng Pháp là donnée (danh từ).

donnée Danh từ · giống cái

/dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số liệu, cứ liệu, dữ liệu.

  • Un pirate informatique a eu accès à des fichiers sensibles dans la base de données de l'entreprise. Một tin tặc đã lấy được quyền truy cập vào các tệp nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu của công ty.
  • Le fichier de configuration de votre serveur de bases de données se trouve dans ce répertoire. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này.

Xem đầy đủ từ "donnée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dữ liệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dữ liệu tiếng Pháp là gì?

"dữ liệu" trong tiếng Pháp là donnée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.