TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dị đoan tiếng Pháp là gì?

"dị đoan" trong tiếng Pháp là superstition (danh từ).

superstition Danh từ · giống cái

/sy.pɛʁ.sti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mê tín, sự dị đoan.

  • Il croit en la superstition disant que 13 est un nombre qui porte malheur. Anh ấy mê tín dị đoan và nói rằng 13 là con số mang lại điều bất hạnh.
  • Exploiter la superstition de la masse lợi dụng sự mê tín của quần chúng

Xem đầy đủ từ "superstition": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dị đoan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dị đoan tiếng Pháp là gì?

"dị đoan" trong tiếng Pháp là superstition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.