TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dậy thì tiếng Pháp là gì?

"dậy thì" trong tiếng Pháp là puberté (danh từ).

puberté Danh từ · giống cái

/py.bɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuổi dậy thì.

  • Les filles commencent leur puberté aux environs de dix ou onze ans et les garçons autour de onze ou douze. Các bé gái sẽ bước vào tuổi dậy thì vào khoảng độ tuổi 10 -11 tuổi, còn các bé trai thì sẽ vào khoảng độ tuổi 11-12 tuổi.

Xem đầy đủ từ "puberté": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dậy thì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dậy thì tiếng Pháp là gì?

"dậy thì" trong tiếng Pháp là puberté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.