TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puberté

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/py.bɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

puberté nghĩa là tuổi dậy thì.

Nghĩa của puberté

Danh từ · giống cái

  1. Tuổi dậy thì.

Dạng từ của puberté

Đi với mạo từ: une puberté · la puberté

Số nhiềupubertés

Câu ví dụ với puberté

  • Les filles commencent leur puberté aux environs de dix ou onze ans et les garçons autour de onze ou douze. Các bé gái sẽ bước vào tuổi dậy thì vào khoảng độ tuổi 10 -11 tuổi, còn các bé trai thì sẽ vào khoảng độ tuổi 11-12 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2329432

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puberty

Câu hỏi thường gặp

puberté nghĩa là gì?

puberté (danh từ) nghĩa là tuổi dậy thì.

puberté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puberté (giọng Pháp chuẩn): /py.bɛʁ.te/.

puberté là giống đực hay giống cái?

puberté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.