TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pubien

/py.bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

pubien nghĩa là Xem pubis.

Nghĩa của pubien

Tính từ

  1. xem pubis — Vùng mu.
    • Symphyse pubiennekhớp mu

Dạng từ của pubien

Số nhiềupubiens
Giống cáipubienne /py.bjɛn/
Giống cái số nhiềupubiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pubic

Câu hỏi thường gặp

pubien nghĩa là gì?

pubien (tính từ) nghĩa là Xem pubis.

pubien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pubien (giọng Pháp chuẩn): /py.bjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.