Dầu mỏ tiếng Pháp là gì?
"dầu mỏ" trong tiếng Pháp là pétrole (danh từ), naphte (danh từ).
pétrole Danh từ · giống đực
/pe.tʁɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dầu mỏ.
- Le pétrole a joué un rôle important dans le progrès de la civilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.
naphte Danh từ · giống đực
/naft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dầu mỏ.
Câu hỏi thường gặp
Dầu mỏ tiếng Pháp là gì?
"dầu mỏ" trong tiếng Pháp là pétrole (danh từ), naphte (danh từ).