TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dầu mỏ tiếng Pháp là gì?

"dầu mỏ" trong tiếng Pháp là pétrole (danh từ), naphte (danh từ).

pétrole Danh từ · giống đực

/pe.tʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dầu mỏ.

  • Le pétrole a joué un rôle important dans le progrès de la civilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.

Xem đầy đủ từ "pétrole": giống, cách chia, thành ngữ →

naphte Danh từ · giống đực

/naft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dầu mỏ.

Xem đầy đủ từ "naphte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dầu mỏ tiếng Pháp là gì?

"dầu mỏ" trong tiếng Pháp là pétrole (danh từ), naphte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.