TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naphte

danh từ giống đực (m)
/naft/ giọng máy của trình duyệt

naphte nghĩa là dầu mỏ.

Nghĩa của naphte

Danh từ · giống đực

  1. Dầu mỏ.

Dạng từ của naphte

Đi với mạo từ: un naphte · le naphte

Số nhiềunaphtes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ naphtha

Câu hỏi thường gặp

naphte nghĩa là gì?

naphte (danh từ) nghĩa là dầu mỏ.

naphte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naphte (giọng Pháp chuẩn): /naft/.

naphte là giống đực hay giống cái?

naphte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.