naphte
danh từ giống đực (m)
/naft/ giọng máy của trình duyệt
naphte nghĩa là dầu mỏ.
Nghĩa của naphte
Danh từ · giống đực
- Dầu mỏ.
Dạng từ của naphte
Đi với mạo từ: un naphte · le naphte
| Số nhiều | naphtes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ naphtha
Câu hỏi thường gặp
naphte nghĩa là gì?
naphte (danh từ) nghĩa là dầu mỏ.
naphte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của naphte (giọng Pháp chuẩn): /naft/.
naphte là giống đực hay giống cái?
naphte là danh từ giống đực (dùng với un, le).