TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dầu lửa tiếng Pháp là gì?

"dầu lửa" trong tiếng Pháp là kérosène (danh từ).

kérosène Danh từ · giống đực

/ke.ʁo.zɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dầu hỏa.

Xem đầy đủ từ "kérosène": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dầu lửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dầu lửa tiếng Pháp là gì?

"dầu lửa" trong tiếng Pháp là kérosène (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.