Dấu phẩy tiếng Pháp là gì?
"dấu phẩy" trong tiếng Pháp là virgule (danh từ), prime (tính từ).
virgule Danh từ · giống cái
/viʁ.ɡyl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu phẩy.
- Que serait l'allemand sans virgules ? Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!
- Mettre une virgule đánh dấu phẩy
prime Tính từ
/pʁim/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu phẩy.
- A prime a phẩy (a')
Câu hỏi thường gặp
Dấu phẩy tiếng Pháp là gì?
"dấu phẩy" trong tiếng Pháp là virgule (danh từ), prime (tính từ).