TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dấu phẩy tiếng Pháp là gì?

"dấu phẩy" trong tiếng Pháp là virgule (danh từ), prime (tính từ).

virgule Danh từ · giống cái

/viʁ.ɡyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu phẩy.

  • Que serait l'allemand sans virgules ? Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!
  • Mettre une virgule đánh dấu phẩy

Xem đầy đủ từ "virgule": giống, cách chia, thành ngữ →

prime Tính từ

/pʁim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu phẩy.

  • A prime a phẩy (a')

Xem đầy đủ từ "prime": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dấu phẩy tiếng Pháp là gì?

"dấu phẩy" trong tiếng Pháp là virgule (danh từ), prime (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.