TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dấu hai chấm tiếng Pháp là gì?

"dấu hai chấm" trong tiếng Pháp là deux points (danh từ).

deux points Danh từ · giống đực

/dø pwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu hai chấm.

Xem đầy đủ từ "deux points": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu hai chấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dấu hai chấm tiếng Pháp là gì?

"dấu hai chấm" trong tiếng Pháp là deux points (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.