TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

deux points

danh từ giống đực (m)
/dø pwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

deux points nghĩa là dấu hai chấm.

Nghĩa của deux points

Danh từ · giống đực

  1. Dấu hai chấm. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của deux points

Đi với mạo từ: un deux points · le deux points

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colon (punctuation mark)

Câu hỏi thường gặp

deux points nghĩa là gì?

deux points (danh từ) nghĩa là dấu hai chấm.

deux points phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deux points (giọng Pháp chuẩn): /dø pwɛ̃/.

deux points là giống đực hay giống cái?

deux points là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.