tréma
danh từ giống đực (m)
/tʁe.ma/ giọng máy của trình duyệt
tréma nghĩa là dấu hai chấm.
Nghĩa của tréma
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Dấu hai chấm (ở trên những nguyên âm e, i, u).
Dạng từ của tréma
Đi với mạo từ: un tréma · le tréma
| Số nhiều | trémas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a trema, a diaeresis mark ( ¨ )
Câu hỏi thường gặp
tréma nghĩa là gì?
tréma (danh từ) nghĩa là dấu hai chấm.
tréma phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tréma (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.ma/.
tréma là giống đực hay giống cái?
tréma là danh từ giống đực (dùng với un, le).