TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dưa tiếng Pháp là gì?

"dưa" trong tiếng Pháp là melon (danh từ), pickles (danh từ).

melon Danh từ · giống đực

/mə.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dưa tây (cây, quả).

  • Il y a un melon sur la table. Trên bàn có một quả dưa bở.

Xem đầy đủ từ "melon": giống, cách chia, thành ngữ →

pickles Danh từ · giống đực

/pi.kœls/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dưa muối.

Xem đầy đủ từ "pickles": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dưa tiếng Pháp là gì?

"dưa" trong tiếng Pháp là melon (danh từ), pickles (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.